long ears
/'lɔɳiəz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ngu độn, sự đần độn: "long ears" là một cách nói ẩn dụ, dùng để chỉ sự ngu ngốc, thiếu thông minh hoặc khả năng hiểu biết kém của một người. Cụm từ này so sánh sự ngu dốt với hình ảnh đôi tai dài, thường gắn với loài lừa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't listen to him; he has long ears. (Đừng nghe hắn ta; hắn rất ngu độn.)
- His long ears are evident from his foolish decisions. (Sự ngu độn của anh ta thể hiện rõ qua những quyết định ngu ngốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to show one's long ears": thể hiện sự ngu dốt của mình.
- He showed his long ears by asking that basic question. (Anh ta đã thể hiện sự ngu dốt bằng việc hỏi câu hỏi cơ bản đó.)
Biến thể và từ gần giống
Ignorance (n): sự ngu dốt, thiếu hiểu biết.
- His ignorance of the law is surprising. (Sự thiếu hiểu biết về pháp luật của anh ta thật đáng ngạc nhiên.)
Stupidity (n): sự ngu xuẩn, đần độn.
- The plan failed due to sheer stupidity. (Kế hoạch thất bại hoàn toàn do sự ngu xuẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Foolishness: sự ngớ ngẩn, dại dột.
- Dullness: sự đần độn, chậm hiểu.
Thành ngữ liên quan
- As stupid as a donkey: ngu như lừa (có liên hệ về hình ảnh với "long ears").
- He is as stupid as a donkey when it comes to math. (Cậu ta ngu như lừa khi nói đến môn toán.)